Hàng chính hãng, new box
Socket: LGA1700 hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12, 13 và 14
Kích thước: Micro ATX
Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 64GB)
Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot, 1 x PCI Express x1 slot
Khe cắm ổ cứng: 1 x M.2 connector, 1 x M.2 connector, 4 x SATA 6Gb/s
Cam kết hàng chính hãng 100%!
Bảo hành dài hạn, 1 đổi 1 siêu tốc!
Miễn phí lắp đặt, vệ sinh máy tính!
Gigabyte B760M D DDR4 là mẫu bo mạch chủ Micro ATX sử dụng chipset Intel B760, socket LGA1700, hỗ trợ các dòng CPU Intel Core thế hệ 12, 13 và 14. Đây là lựa chọn phù hợp để xây dựng PC gaming, PC văn phòng, đồ họa, làm việc đa nhiệm hoặc nâng cấp máy tính sử dụng RAM DDR4.
Gigabyte B760M D DDR4 nổi bật với thiết kế VRM Digital 6+1+1 phase, 2 khe RAM DDR4 hỗ trợ Dual Channel và XMP, 2 khe SSD M.2 PCIe 4.0 x4, khe PCIe 4.0 x16 dành cho card đồ họa cùng 4 cổng SATA 6Gb/s.
Gigabyte B760M D DDR4 sử dụng chipset Intel B760 Express và socket LGA1700, tương thích với Intel Core thế hệ 12, 13 và 14, cùng Pentium Gold và Celeron tương thích.
Bo mạch có kích thước Micro ATX 23 x 21,5 cm, phù hợp với nhiều loại case máy tính phổ biến hiện nay, từ case văn phòng nhỏ gọn đến case gaming Micro ATX/ATX.
Đặc biệt, phiên bản B760M D DDR4 sử dụng RAM DDR4 thay vì DDR5, giúp người dùng tận dụng lại RAM DDR4 đang có và tiết kiệm chi phí khi xây dựng hoặc nâng cấp PC.
Gigabyte B760M D DDR4 sử dụng socket LGA1700 và hỗ trợ:
Nhờ nền tảng B760, mainboard có thể kết hợp với nhiều CPU Intel phổ biến như Core i3, i5, i7 và i9 thuộc các thế hệ tương thích. CPU cụ thể cần được kiểm tra theo danh sách CPU Support của Gigabyte và phiên bản BIOS trên mainboard.
Gigabyte B760M D DDR4 có thể kết hợp với các CPU như:
Với nhu cầu gaming và sử dụng phổ thông, các cấu hình Core i5 kết hợp VGA rời là lựa chọn rất cân đối.
Mainboard Gigabyte B760M D DDR4 được trang bị 2 khe DDR4 DIMM, hỗ trợ tối đa 64GB RAM, với mỗi khe hỗ trợ module tối đa 32GB theo thông số của Gigabyte. Mainboard hỗ trợ kiến trúc Dual Channel và RAM DDR4 tối đa theo thông số tiêu chuẩn 3200 MT/s, đồng thời hỗ trợ XMP để thiết lập tốc độ bộ nhớ cao hơn tùy module, CPU và cấu hình hệ thống.
Mainboard hỗ trợ:
Nếu cần nâng cấp, người dùng có thể sử dụng 2 thanh RAM giống nhau, ví dụ 2 x 8GB, 2 x 16GB hoặc 2 x 32GB, để kích hoạt Dual Channel.
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của Gigabyte B760M D DDR4 là được trang bị 2 khe M.2, hỗ trợ SSD PCIe 4.0 x4/x2 chuẩn M.2 2280.
Điều này cho phép người dùng lắp đồng thời 2 SSD NVMe, rất thuận tiện khi muốn tách ổ hệ điều hành và ổ lưu trữ dữ liệu.
Ví dụ:
M.2 1: SSD NVMe 500GB/1TB cài Windows và phần mềm.
M.2 2: SSD NVMe 1TB/2TB lưu game, dữ liệu, video hoặc các dự án.
Ngoài 2 khe M.2, mainboard còn có 4 cổng SATA 6Gb/s, hỗ trợ các loại SSD SATA và HDD SATA. Gigabyte cũng công bố hỗ trợ RAID 0, RAID 1, RAID 5 và RAID 10 đối với thiết bị lưu trữ SATA.
Gigabyte B760M D DDR4 có:
Khe PCIe x16 có thể sử dụng để lắp card đồ họa rời hoặc SSD NVMe tương thích theo thiết kế của Gigabyte.
Người dùng có thể kết hợp mainboard với các dòng VGA phổ biến như NVIDIA GeForce hoặc AMD Radeon để xây dựng PC gaming, đồ họa, dựng video hoặc AI tùy theo CPU, nguồn và nhu cầu sử dụng.
Gigabyte trang bị cho B760M D DDR4 thiết kế 6+1+1 Hybrid Digital VRM với MOSFET Low RDS(on), cuộn cảm và linh kiện nguồn được thiết kế nhằm cải thiện khả năng đáp ứng tải của CPU.
Thiết kế VRM này giúp mainboard hoạt động ổn định trong các tác vụ sử dụng CPU liên tục, đồng thời phù hợp với nhiều CPU Intel LGA1700.
Mainboard sử dụng chip mạng Realtek GbE LAN, hỗ trợ tốc độ mạng lên đến 1Gbps và các tốc độ thấp hơn tùy thiết bị mạng.
Đây là kết nối phù hợp cho:
Gigabyte B760M D DDR4 được trang bị giải pháp âm thanh Realtek High Definition Audio, hỗ trợ âm thanh 2/4/5.1/7.1 kênh tùy cấu hình và phần mềm.
Mainboard cũng được Gigabyte trang bị các tụ âm thanh chất lượng cao và thiết kế Audio Noise Guard nhằm hạn chế ảnh hưởng của nhiễu tín hiệu trên PCB.
B760M D DDR4 được trang bị:
Cổng HDMI hỗ trợ độ phân giải tối đa 4096 x 2160 @ 60Hz, trong khi D-Sub hỗ trợ tối đa 1920 x 1200 @ 60Hz, với điều kiện CPU được sử dụng có tích hợp đồ họa.
Điều này giúp người dùng có thể sử dụng máy không cần card đồ họa rời nếu CPU có iGPU phù hợp.
Lưu ý: Các cổng xuất hình trên mainboard chỉ hoạt động khi CPU có nhân đồ họa tích hợp.
Gigabyte B760M D DDR4 hỗ trợ công nghệ Smart Fan 6, cho phép quản lý tốc độ quạt dựa trên nhiệt độ hệ thống.
Smart Fan 6 hỗ trợ nhiều điểm điều khiển tốc độ quạt, điều chỉnh đường cong quạt và chế độ Fan Stop tùy cấu hình. Các header quạt hỗ trợ điều khiển PWM/DC và có khả năng cấp nguồn cho quạt hoặc bơm tản nhiệt theo thông số của Gigabyte.
Nhờ đó người dùng có thể thiết lập hệ thống:
Gigabyte B760M D DDR4 sử dụng BIOS UEFI AMI với chip BIOS 128 Mbit và hỗ trợ Q-Flash, giúp người dùng cập nhật BIOS thuận tiện hơn.
Mainboard cũng hỗ trợ Gigabyte Control Center (GCC), một phần mềm quản lý tập trung dành cho các sản phẩm Gigabyte tương thích.
Gigabyte B760M D DDR4 có kích thước 23 x 21,5 cm, thuộc chuẩn Micro ATX.
Kích thước này giúp mainboard dễ dàng lắp đặt trong nhiều loại case, đồng thời vẫn cung cấp đầy đủ những kết nối quan trọng cho một bộ PC hiện đại.
Đây là lựa chọn phù hợp cho:
Kết hợp Core i3/i5, 16GB hoặc 32GB RAM và SSD NVMe sẽ tạo thành hệ thống văn phòng nhanh, ổn định và tiết kiệm.
Có thể kết hợp Core i5/i7 cùng VGA rời để xây dựng cấu hình gaming từ tầm trung đến cao cấp tùy CPU và card đồ họa.
2 khe M.2 và hỗ trợ RAM tối đa 64GB giúp hệ thống phù hợp với Photoshop, Illustrator, Premiere Pro, CapCut và các phần mềm làm việc chuyên nghiệp.
Nếu đang sở hữu RAM DDR4, Gigabyte B760M D DDR4 là lựa chọn đáng cân nhắc vì có thể tiếp tục tận dụng RAM DDR4 thay vì phải chuyển sang nền tảng DDR5.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Gigabyte B760M D DDR4 |
| Chipset | Intel B760 |
| Socket | LGA1700 |
| CPU hỗ trợ | Intel Core Gen 12/13/14, Pentium Gold, Celeron |
| RAM | DDR4 |
| Số khe RAM | 2 DIMM |
| Dung lượng RAM tối đa | 64GB |
| Kiến trúc RAM | Dual Channel |
| XMP | Có |
| PCIe x16 | 1 x PCIe 4.0 x16 |
| PCIe x1 | 1 x PCIe 3.0 x1 |
| M.2 | 2 x M.2 PCIe 4.0 x4/x2 |
| Chuẩn M.2 | M.2 2280 |
| SATA | 4 x SATA 6Gb/s |
| LAN | Realtek Gigabit LAN |
| Audio | Realtek HD Audio |
| HDMI | 1 |
| D-Sub | 1 |
| USB 3.2 Gen 1 phía sau | 4 |
| USB 2.0 phía sau | 2 |
| VRM | 6+1+1 Hybrid Digital VRM |
| BIOS | AMI UEFI, 128 Mbit |
| Q-Flash | Có |
| RGB | RGB LED Header |
| Form Factor | Micro ATX |
| Kích thước | 23 x 21,5 cm |
| Hệ điều hành | Windows 10 64-bit / Windows 11 64-bit |